Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 225 N € (26 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
Cập nhật:
Ben Killip đang thi đấu cho Portsmouth. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ben Killip mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ben Killip ra sân là Portsmouth vs Reading, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 8, 2025.
Sheffield Wednesday: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portsmouth: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barnsley: 36 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Hartlepool United: 87 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Portsmouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Killip năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 11, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
Ben Killip đang thi đấu cho Portsmouth.
Chiều cao của Ben Killip: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
| Portsmouth | 30 tuổi | 100 N € | |
| Portsmouth | 30 tuổi | 150 N € | |
| Portsmouth | 29 tuổi | 150 N € | |
| Portsmouth | 29 tuổi | 200 N € | |
| Barnsley | 29 tuổi | 225 N € | |
| Barnsley | 28 tuổi | 125 N € | |
| Barnsley | 28 tuổi | 125 N € | |
| Hartlepool United | 27 tuổi | 125 N € | |
| Hartlepool United | 27 tuổi | 175 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ben Killip mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ben Killip mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 420.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 4 | 330 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| Championship (Anh) | Sheffield Wednesday | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| League One (Anh) | Barnsley | 17 | 1.530 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Cúp FA | Barnsley | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Barnsley |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Barnsley | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Barnsley | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Barnsley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Barnsley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Hartlepool United | 28 | 2.520 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Hartlepool United | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,6 | |
| EFL Trophy | Hartlepool United | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Hartlepool United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Hartlepool United | 43 | 3.870 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Hartlepool United | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,4 | |
| EFL Trophy | Hartlepool United | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Cúp FA | Hartlepool United | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|