Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 32, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Zulfi vs Al Ula (19 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (17 thg 5, 2022)
Al Zulfi: 19 trận, 11 bàn, 0 kiến tạo
Qatar SC: 52 trận, 16 bàn, 0 kiến tạo
Al-Gharafa: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Al-Sharjah: 29 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Raja Club Athletic: 35 trận, 11 bàn, 1 kiến tạo
Tout Puissant Mazembe: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Malango năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 11, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Ben Malango: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Ben Malango mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 800 N € | |
| Qatar | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Qatar | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Qatar | 30 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Qatar | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Qatar | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Qatar | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Raja Club Athletic | 26 tuổi | 400 N € | |
| Raja Club Athletic | 26 tuổi | 400 N € | |
| Raja Club Athletic | 26 tuổi | 500 N € |
Ben Malango mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 215. Điểm đánh giá trung bình: 7,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al Zulfi | 4 | 215 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al Zulfi | 15 | 1.004 | 9 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Stars League (Qatar) | Qatar SC | 22 | 1.685 | 4 | 0 | 6,6 |
| Siêu cúp Qatar-UAE | Qatar SC | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 | |
| 2024 | Cúp Amir Qatar | Qatar SC | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Amir Qatar | Al-Gharafa | 1 | 49 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Stars League (Qatar) |
| Qatar SC |
| 22 |
| 1.701 |
| 5 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Qatar Stars | Qatar SC | 2 | 48 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Qatar SC | 3 | 255 | 5 | 0 | 8,2 |
|---|
| 2022 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 3 | 258 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 2 | 36 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 22 | 1.629 | 9 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 3 | 155 | 2 | 1 | 7,7 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 5 | 181 | 0 | 0 | – |
| 2021 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | CAF Confederation Cup | Raja Club Athletic | 9 | 794 | 6 | 1 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botola Pro (Maroc) | Raja Club Athletic | 8 | 512 | 0 | 0 | – | |
| CAF Champions League | Raja Club Athletic | 2 | 170 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2021 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Raja Club Athletic | 3 | 204 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | CAF Champions League | Raja Club Athletic | 7 | 562 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Botola Pro (Maroc) | Raja Club Athletic | 5 | 220 | 0 | 0 | – | |
| Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Raja Club Athletic | 1 | 88 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | CAF Champions League | Tout Puissant Mazembe | 7 | 362 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018 | CAF Champions League | Tout Puissant Mazembe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | CAF Champions League | Tout Puissant Mazembe | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Super Cup | Tout Puissant Mazembe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |