Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 37, Chiều cao: 180 cm. Ben Mee mùa giải 2025-2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ben Mee ra sân là Sheffield United vs Ipswich Town, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 1, 2026.
Sheffield United: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Brentford: 68 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Burnley: 266 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
Leicester City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Mee năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ben Mee: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Ben Mee mùa giải 2025-2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ben Mee mùa giải 2025-2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.337. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Sheffield United | 15 | 1.247 | 0 | 1 | 6,7 |
| Cúp FA | Sheffield United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | Premier League | Brentford | 7 | 181 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brentford | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Premier League | Brentford | 16 | 1.276 | 2 | 0 | 6,2 |
| Cúp FA | Brentford | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| 1 |
| 77 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Premier League | Brentford | 37 | 3.272 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Brentford | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Brentford | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Premier League | Burnley | 21 | 1.840 | 3 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Premier League | Burnley | 30 | 2.694 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Burnley | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2019-2020 | Premier League | Burnley | 32 | 2.880 | 1 | 1 | 7,7 |
|---|
| 2018-2019 | Premier League | Burnley | 38 | 3.420 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Burnley | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burnley | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Premier League | Burnley | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Premier League | Burnley | 34 | 3.015 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Burnley | 46 | 3.858 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Burnley | 12 | 907 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Championship (Anh) | Burnley | 5 | 387 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2012-2013 | Championship (Anh) | Burnley | 7 | 283 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Burnley | 3 | 221 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Leicester City | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|