Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 250 N € (18 thg 12, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Falkirk | 21 tuổi | 150 N € | |
| Newcastle U23 | 20 tuổi | 150 N € | |
| Newcastle U23 | 20 tuổi | 250 N € | |
| Newcastle U23 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Newcastle U23 | 18 tuổi | 250 N € |
Cập nhật:
Ben Parkinson đang thi đấu cho Falkirk. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 150 N €. Ben Parkinson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ben Parkinson ra sân là Falkirk vs Dundee, với 20 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Falkirk: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Falkirk ở mùa giải 2026/2027, Ben Parkinson thi đấu 205 phút và đá chính 2 trận.
Falkirk: 21 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Newcastle U21: 46 trận, 17 bàn, 2 kiến tạo
Blackpool U18: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle U19: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Falkirk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Parkinson năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 3, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Ben Parkinson đang thi đấu cho Falkirk.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ben Parkinson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ben Parkinson mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 434. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 6 | 205 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Falkirk | 4 | 229 | 2 | 1 | 7,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Falkirk | 9 | 210 | 0 | 0 | 6,3 |
| Scottish Cup | Falkirk | 2 | 112 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Cúp National League (Anh) | Newcastle U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Premier League International Cup | Newcastle U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy |
| Newcastle U21 |
| 1 |
| 62 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newcastle U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newcastle U21 | 12 | 946 | 8 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp National League (Anh) | Newcastle U21 | 3 | 260 | 1 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Newcastle U21 | 3 | 263 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool U18 | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool U18 | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newcastle U21 | 15 | 1.067 | 5 | 1 | 7,3 | |
| EFL Trophy | Newcastle U21 | 2 | 147 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Youth League (châu Âu) | Newcastle U19 | 4 | 357 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Premier League | Newcastle United | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Blackpool U18 | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Newcastle U21 | 6 | 517 | 2 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Newcastle U21 | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Cúp FA trẻ Anh | Blackpool U18 | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|