Quảng cáo
Ben Radcliffe đang thi đấu cho Yeovil Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Yeovil Town vs Altrincham (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (17 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Crawley Town | 22 tuổi | 150 N € | |
| Crawley Town | 22 tuổi | 175 N € | |
| Crawley Town | 21 tuổi | 200 N € |
Yeovil Town: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Yeovil Town ở mùa giải 2026/2027, Ben Radcliffe thi đấu 797 phút và đá chính 9 trận.
Yeovil Town: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Gateshead: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Crawley Town: 23 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Burton Albion: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Yeovil Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Radcliffe năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 9, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Ben Radcliffe đang thi đấu cho Yeovil Town.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Ben Radcliffe mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ben Radcliffe mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 617. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Yeovil Town | 9 | 617 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2025-2026 | National League (Anh) | Gateshead | 13 | 1.013 | 1 | 0 | – |
| EFL Trophy | Crawley Town | 3 | 225 | 2 | 1 | 7,2 | |
| League Two (Anh) | Crawley Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Crawley Town | 19 | 1.480 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Burton Albion | 2 | 157 | 0 | 0 | 6,0 |
| EFL Trophy |
| Burton Albion |
| 1 |
| 11 |
| 0 |
| 0 |
| 7,4 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Burton Albion | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Trophy | Gateshead | 1 | 46 | 0 | 0 | – |