Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Ben Reeves đang thi đấu cho Southampton U23. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 34, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ben Reeves mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ben Reeves ra sân là West Bromwich U21 vs Southampton U21, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 9, 2024.
Gillingham: 53 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Southampton U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Plymouth Argyle: 32 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Milton Keynes Dons: 48 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Charlton Athletic: 31 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Brighton Hove Albion: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Southampton U23, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Reeves năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 11, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Ben Reeves đang thi đấu cho Southampton U23.
Chiều cao của Ben Reeves: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ben Reeves mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ben Reeves mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 24. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | English U21 Premier League | Gillingham | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | English U21 Premier League | Southampton U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| English U21 Premier League | Gillingham | 3 | 254 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Gillingham | 15 | 999 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Gillingham | 3 | 84 | 0 | 0 | 6,6 | |
| FA Cup | Gillingham | 3 | 166 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Gillingham |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Gillingham | 20 | 911 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Gillingham | 3 | 208 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Gillingham | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Gillingham | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Plymouth Argyle | 28 | 724 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Plymouth Argyle | 2 | 121 | 1 | 0 | 7,7 | |
| English Football League Trophy | Plymouth Argyle | 2 | 170 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 16 | 508 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 25 | 1.638 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2017-2018 | League One (Anh) | Charlton Athletic | 6 | 174 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 10 | 590 | 2 | 2 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Milton Keynes Dons | 18 | 923 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 2 | 123 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Brighton Hove Albion | 3 | 26 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Championship (Anh) | Brighton Hove Albion | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|