Quảng cáo
Cao nhất: 2,8 Tr € (17 thg 1, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cambuur Leeuwarden | 33 tuổi | 250 N € | |
| Fortuna Sittard | 32 tuổi | 300 N € | |
| Fortuna Sittard | 31 tuổi | 300 N € | |
| Fortuna Sittard | 31 tuổi | 400 N € | |
| Fortuna Sittard | 30 tuổi | 450 N € | |
| Fortuna Sittard | 30 tuổi | 450 N € | |
| Fortuna Sittard | 30 tuổi | 400 N € | |
| Kayserispor | 30 tuổi | 400 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 36, Chiều cao: 182 cm. Ben Rienstra mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ben Rienstra ra sân là Sparta Rotterdam vs Cambuur Leeuwarden, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2023.
Cambuur Leeuwarden: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fortuna Sittard: 61 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Kayserispor: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Heerenveen: 33 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Willem II: 19 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ben Rienstra năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Ben Rienstra: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
| Kayserispor | 29 tuổi | 550 N € |
| Kayserispor | 29 tuổi | 700 N € |
| Kayserispor | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Heerenveen | 29 tuổi | 1,5 Tr € |
| Heerenveen | 28 tuổi | 1,8 Tr € |
| Willem II | 28 tuổi | 1,8 Tr € |
| Willem II | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Willem II | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| AZ Alkmaar | 27 tuổi | 2 Tr € |
| AZ Alkmaar | 26 tuổi | 2,8 Tr € |
| AZ Alkmaar | 26 tuổi | 2,3 Tr € |
| AZ Alkmaar | 25 tuổi | 2 Tr € |
| PEC Zwolle | 25 tuổi | 2 Tr € |
| PEC Zwolle | 24 tuổi | 1,5 Tr € |
| PEC Zwolle | 24 tuổi | 800 N € |
| Heracles Almelo | 23 tuổi | 700 N € |
| Heracles Almelo | 23 tuổi | 700 N € |
| Heracles Almelo | 22 tuổi | 800 N € |
| Heracles Almelo | 22 tuổi | 700 N € |
| Heracles Almelo | 21 tuổi | 500 N € |
| Heracles Almelo | 21 tuổi | 300 N € |
| Heracles Almelo | 21 tuổi | 150 N € |
| Heracles Almelo | 20 tuổi | 75 N € |
Ben Rienstra mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ben Rienstra mùa giải 2022-2023: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 148.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,0 |
| Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 28 | 2.158 | 2 | 3 | 6,2 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 30 | 2.591 | 3 | 0 | 6,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Fortuna Sittard | 1 | 49 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Kayserispor |
| 26 |
| 1.623 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Kayserispor | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 32 | 2.625 | 4 | 3 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 19 | 1.694 | 9 | 2 | 6,9 |
|---|