Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (20 thg 4, 2017)
Cập nhật:
Ben Stevenson đang thi đấu cho Cheltenham Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 29, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Ben Stevenson mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ben Stevenson ra sân là Cheltenham Town vs Fleetwood Town, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 10, 2026.
Cheltenham Town: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cheltenham Town ở mùa giải 2026/2027, Ben Stevenson thi đấu 860 phút và đá chính 10 trận.
Cheltenham Town: 46 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cambridge United: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portsmouth: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Forest Green Rovers: 79 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Colchester United: 77 trận, 4 bàn, 4 kiến tạo
Coventry City: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cheltenham Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cheltenham Town | 29 tuổi | 175 N € | |
| Cheltenham Town | 28 tuổi | 175 N € | |
| Cambridge United | 28 tuổi | 175 N € | |
| Portsmouth | 27 tuổi | 200 N € | |
| Portsmouth | 27 tuổi | 200 N € | |
| Portsmouth | 26 tuổi | 250 N € | |
| Forest Green Rovers | 26 tuổi | 325 N € | |
| Forest Green Rovers | 26 tuổi | 350 N € | |
| Forest Green Rovers | 25 tuổi | 350 N € | |
| Colchester United | 23 tuổi | 400 N € | |
| Wolves | 21 tuổi | 500 N € | |
| Coventry City | 20 tuổi | 500 N € | |
| Coventry City | 19 tuổi | 50 N € |
Ben Stevenson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 3, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Ben Stevenson đang thi đấu cho Cheltenham Town.
Chiều cao của Ben Stevenson: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Ben Stevenson mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ben Stevenson mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.040. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 11 | 860 | 0 | 0 | 6,1 |
| EFL Trophy | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Cheltenham Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Cheltenham Town | 30 | 2.578 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Cheltenham Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Cambridge United | 17 | 1.067 | 0 | 0 | 6,4 |
| Championship (Anh) |
| Portsmouth |
| 1 |
| 6 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Portsmouth | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Portsmouth | 4 | 108 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Portsmouth | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Portsmouth | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Forest Green Rovers | 29 | 2.291 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 2 | 100 | 1 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Forest Green Rovers | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 41 | 3.392 | 0 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 1 | 67 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Forest Green Rovers | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Colchester United | 32 | 2.288 | 2 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Colchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Colchester United | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Colchester United | 30 | 2.347 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Colchester United | 5 | 359 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Colchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Colchester United | 7 | 619 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Coventry City | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|