Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 39, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2020-2021: 23 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Central Coast Mariners vs Macarthur (12 tháng 6, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (12 thg 6, 2013)
Macarthur: 23 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Athletic Club: 178 trận, 6 bàn, 15 kiến tạo
Real Betis: 29 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Beñat Etxebarria năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 2, 1987.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Beñat Etxebarria: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Beñat Etxebarria mùa giải 2020-2021: 23 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Macarthur | 34 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Free Player | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| Ath Bilbao | 33 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Ath Bilbao | 32 tuổi | 3 Tr € | |
| Ath Bilbao | 32 tuổi | 4 Tr € | |
| Ath Bilbao | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Ath Bilbao | 31 tuổi | 4 Tr € | |
| Ath Bilbao | 30 tuổi | 5 Tr € | |
| Ath Bilbao | 30 tuổi | 8 Tr € | |
| Ath Bilbao | 29 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Ath Bilbao | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Ath Bilbao | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Ath Bilbao | 28 tuổi | 6 Tr € | |
| Ath Bilbao | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Ath Bilbao | 27 tuổi | 6 Tr € | |
| Ath Bilbao | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Real Betis | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Real Betis | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Betis | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Real Betis | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Real Betis | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Real Betis | 23 tuổi | 800 N € | |
| Real Betis | 23 tuổi | 600 N € | |
| Real Betis | 23 tuổi | 300 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 150 N € | |
| Athletic Bilbao B | 20 tuổi | 150 N € |
Beñat Etxebarria mùa giải 2020-2021: 23 trận, 0 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.755. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Macarthur | 23 | 1.755 | 0 | 5 | 7,3 |
| 2019-2020 | La Liga | Athletic Club | 11 | 388 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 3 | 234 | 1 | 0 | 7,2 | |
| 2018-2019 | La Liga | Athletic Club | 27 | 2.045 | 1 | 2 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua | Athletic Club | 2 | 148 | 1 | 1 | 8,1 | |
| 2017-2018 | La Liga | Athletic Club | 24 | 1.115 | 0 | 2 | 6,6 |
| Europa League |
| Athletic Club |
| 2 |
| 169 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2016-2017 | La Liga | Athletic Club | 32 | 2.410 | 1 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Athletic Club | 36 | 2.900 | 1 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Athletic Club | 22 | 1.173 | 1 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Athletic Club | 18 | 650 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Real Betis | 12 | 880 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Real Betis | 17 | 1.022 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | La Liga | Athletic Club | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|