Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Zambia, Tuổi: 30, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Benedict Chepeshi mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benedict Chepeshi ra sân là Al Masry vs ZESCO United Ndola, với 38 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 2, 2026.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benedict Chepeshi năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 6, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Benedict Chepeshi: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Zambia.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Benedict Chepeshi mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benedict Chepeshi mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 317.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | CAF Confederation Cup | ZESCO United Ndola | 2 | 83 | 0 | 0 | 6,1 |
| CAF Confederation Cup | Zamalek | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải vô địch các quốc gia châu Phi (CHAN) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp các quốc gia châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Vòng loại World Championship (CAF) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 178 | 0 | 0 | – |
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 177 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| CAF Confederations Cup (Nam Phi) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | CAF Confederations Cup (Nam Phi) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 2 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | CAF Confederations Cup (Nam Phi) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 210 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | CAF Confederations Cup (Nam Phi) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | CAF Confederations Cup (Nam Phi) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 181 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 3 | 268 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch các quốc gia châu Phi (CHAN) | ZambiaĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 0 | 0 | – |