Cập nhật:
Benjamin Babati đang thi đấu cho Pecsi MFC. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm. Benjamin Babati mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benjamin Babati ra sân là Csikszereda Miercurea Ciuc vs Universitatea Craiova, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 8, 2025.
Csikszereda Miercurea Ciuc: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Győri ETO: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mezokovesd Zsory: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zalaegerszegi TE: 44 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Pecsi MFC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamin Babati năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 11, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamin Babati đang thi đấu cho Pecsi MFC.
Chiều cao của Benjamin Babati: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Hungary.
Benjamin Babati mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamin Babati mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 81. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 4 | 81 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga II (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 6 | 344 | 0 | 0 | – |
| SuperLiga (Romania) | Csikszereda Miercurea Ciuc | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Romanian Cup | Csikszereda Miercurea Ciuc | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Merkantil Bank Liga (Hungary) | Győri ETO |
| 19 |
| 872 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Hungary Cup | Győri ETO | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Mezokovesd Zsory | 13 | 518 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 12 | 562 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 23 | 1.085 | 4 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Zalaegerszegi TE | 8 | 380 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hungary Cup | Zalaegerszegi TE | 1 | 64 | 0 | 0 | – |