Quảng cáo
Benjamin Büchel đang thi đấu cho Vaduz. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Liechtenstein, Tuổi: 37, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Azerbaijan vs Liechtenstein (1 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (14 thg 4, 2021)
Vaduz: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vaduz ở mùa giải 2026/2027, Benjamin Büchel thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Vaduz: 124 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vaduz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamin Büchel năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 7, 1989.
Vị trí: Thủ môn.
Benjamin Büchel đang thi đấu cho Vaduz.
Chiều cao của Benjamin Büchel: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Liechtenstein.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Benjamin Büchel mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vaduz | 36 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 36 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 35 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 35 tuổi | 150 N € | |
| Vaduz | 34 tuổi | 200 N € | |
| Vaduz | 34 tuổi | 200 N € | |
| Vaduz | 33 tuổi | 200 N € | |
| Vaduz | 33 tuổi | 200 N € | |
| Vaduz | 32 tuổi | 300 N € | |
| Vaduz | 32 tuổi | 300 N € | |
| Vaduz | 31 tuổi | 300 N € | |
| Vaduz | 31 tuổi | 300 N € | |
| Vaduz | 31 tuổi | 250 N € | |
| Vaduz | 31 tuổi | 200 N € | |
| Vaduz | 30 tuổi | 125 N € | |
| Vaduz | 30 tuổi | 125 N € | |
| Vaduz | 29 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 29 tuổi | 50 N € | |
| Vaduz | 29 tuổi | 50 N € | |
| Thalwil | 28 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 50 N € | |
| Oxford United | 27 tuổi | 75 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 50 N € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 50 N € | |
| Bournemouth | 25 tuổi | 50 N € |
Benjamin Büchel mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Vaduz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 18 | 1.537 | 0 | 0 | 6,8 |
| Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 34 | 3.045 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Vaduz | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Vaduz | 11 | 991 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Vòng loại Euro | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | Vaduz | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 35 | 3.105 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 2 | 151 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Vaduz | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Europa League | Vaduz | 4 | 390 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 3 | 194 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2018-2019 | Europa League | Vaduz | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 1 | 17 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LiechtensteinĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |