
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: €15M (24 thg 3, 2025)
Benjamín Domínguez đang thi đấu cho Sassuolo. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 23, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 9 Tr €.
Benjamín Domínguez năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 9, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamín Domínguez đang thi đấu cho Sassuolo.
Chiều cao của Benjamín Domínguez: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 9 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bologna | Age 22 | €9M | |
| Bologna | Age 22 | €10M | |
| Bologna | Age 22 | €12M | |
| Bologna | Age 22 | €12M | |
| Bologna | Age 21 | €15M | |
| Bologna | Age 21 | €15M | |
| Bologna | Age 21 | €6M | |
| Gimnasia La Plata | Age 20 | €5.5M | |
| Gimnasia La Plata | Age 20 | €5M | |
| Gimnasia La Plata | Age 20 | €6M | |
| Gimnasia La Plata | Age 19 | €3.5M | |
| Gimnasia La Plata | Age 19 | €1.8M | |
| Gimnasia La Plata | Age 18 | €150K |
Benjamín Domínguez mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 163. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Sassuolo | 4 | 84 | 0 | 0 | 6,3 |
| Coppa Italia | Sassuolo | 2 | 79 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Serie A | Bologna | 15 | 543 | 0 | 3 | 6,4 |
| UEFA Europa League | Bologna | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EA SPORTS FC Supercup | Bologna | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Coppa Italia |
| 1 |
| 20 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2024-2025 | Serie A | Bologna | 24 | 1.288 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coppa Italia | Bologna | 4 | 154 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 4 | 349 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | Gimnasia La Plata | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 1 | 84 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2023-2024 | Copa de la Liga Profesional | Gimnasia La Plata | 20 | 1.455 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 5 | 434 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 9 | 722 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | Gimnasia La Plata | 6 | 413 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Gimnasia La Plata | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 14 | 807 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Gimnasia La Plata | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 5 | 341 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | Gimnasia La Plata | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Copa de la Liga Profesional | Gimnasia La Plata | 7 | 74 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia La Plata | 6 | 100 | 0 | 0 | 6,5 |