Quảng cáo
Benjamin Girth đang thi đấu cho Hessen Kassel. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 34, Chiều cao: 181 cm. 2023-2024: 16 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Lubeck vs Duisburg (4 tháng 5, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 400 N € (7 thg 6, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Hessen Kassel | 34 tuổi | 100 N € | |
| Hessen Kassel | 33 tuổi | 100 N € | |
| Würzburger Kickers | 33 tuổi | 125 N € | |
| Würzburger Kickers | 32 tuổi | 150 N € | |
| Duisburg | 32 tuổi | 150 N € | |
| Duisburg | 31 tuổi | 150 N € | |
| Duisburg | 31 tuổi | 175 N € | |
| Duisburg |
Duisburg: 35 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Eintracht Braunschweig: 22 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Holstein Kiel: 28 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Osnabrück: 35 trận, 10 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Hessen Kassel, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamin Girth năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 1, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamin Girth đang thi đấu cho Hessen Kassel.
Chiều cao của Benjamin Girth: 181 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Đức.
Benjamin Girth mùa giải 2023-2024: 16 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 31 tuổi |
| 225 N € |
| Duisburg | 30 tuổi | 225 N € |
| Eintracht Braunschweig | 30 tuổi | 250 N € |
| Eintracht Braunschweig | 29 tuổi | 275 N € |
| Holstein Kiel | 29 tuổi | 300 N € |
| Holstein Kiel | 29 tuổi | 300 N € |
| Osnabrück | 28 tuổi | 325 N € |
| Osnabrück | 27 tuổi | 400 N € |
| Osnabrück | 27 tuổi | 400 N € |
| Osnabrück | 26 tuổi | 375 N € |
| Meppen | 26 tuổi | 400 N € |
| Meppen | 25 tuổi | 350 N € |
| Meppen | 25 tuổi | 300 N € |
| Meppen | 25 tuổi | 250 N € |
| Meppen | 25 tuổi | 150 N € |
| Meppen | 24 tuổi | 100 N € |
| Meppen | 24 tuổi | 75 N € |
| Hessen Kassel | 24 tuổi | 75 N € |
| Hessen Kassel | 23 tuổi | 100 N € |
| VFC Plauen | 22 tuổi | 75 N € |
| Magdeburg II | 21 tuổi | 25 N € |
Benjamin Girth mùa giải 2023-2024: 16 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 717. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 16 | 717 | 3 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | 3. Liga (Đức) | Duisburg | 19 | 1.210 | 5 | 4 | 6,9 |
| 2021-2022 | 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 21 | 292 | 3 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | 3. Liga (Đức) | Eintracht Braunschweig | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 19 | 277 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Holstein Kiel | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Holstein Kiel |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2019-2020 | 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 18 | 795 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Osnabrück | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | 3. Liga (Đức) | Osnabrück | 16 | 1.287 | 9 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2. Bundesliga (Đức) | Holstein Kiel | 7 | 220 | 2 | 0 | 6,8 |