Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cập nhật:
Benjamin Hansen đang thi đấu cho Aalborg. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Đan Mạch, Tuổi: 32, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Benjamin Hansen mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benjamin Hansen ra sân là Hvidovre vs Aalborg, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Aalborg: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aalborg ở mùa giải 2026/2027, Benjamin Hansen thi đấu 212 phút và đá chính 3 trận.
Aalborg: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AIK: 49 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Molde: 52 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Haugesund: 94 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Nordsjælland: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Aalborg, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamin Hansen năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Benjamin Hansen đang thi đấu cho Aalborg.
Chiều cao của Benjamin Hansen: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đan Mạch.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Benjamin Hansen mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamin Hansen mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 212. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Aalborg | 4 | 212 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Aalborg | 16 | 1.357 | 0 | 0 | 6,9 |
| Danish Cup | Aalborg | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| UEFA Europa Conference League | AIK | 4 | 289 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 8 | 272 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 |
|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| AIK |
| 5 |
| 450 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 22 | 1.935 | 3 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | AIK | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Molde | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | AIK | 4 | 271 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 13 | 877 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | Molde | 10 | 855 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,9 |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 25 | 2.057 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 28 | 2.520 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 24 | 2.143 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019-2020 | UEFA Europa League | Haugesund | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 28 | 2.520 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Haugesund | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 9 | 548 | 0 | 0 | 6,9 | |
| UEFA Europa League | Nordsjælland | 3 | 156 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017-2018 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 15 | 986 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|