Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (14 thg 11, 2018)
Cập nhật:
Benjamin Mines đang thi đấu cho Hartford Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Benjamin Mines mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benjamin Mines ra sân là Pittsburgh Riverhounds vs Hartford Athletic, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Las Vegas Lights: 17 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Las Vegas Lights ở mùa giải 2026, Benjamin Mines thi đấu 546 phút và đá chính 6 trận.
Hartford Athletic: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Las Vegas Lights: 17 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Loudoun United: 34 trận, 4 bàn, 10 kiến tạo
Indy Eleven: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Miami: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Orange County: 15 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hartford Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Las Vegas Lights | 25 tuổi | 200 N € | |
| Loudoun United | 25 tuổi | 200 N € | |
| Loudoun United | 24 tuổi | 200 N € | |
| Indy Eleven | 24 tuổi | 125 N € | |
| Indy Eleven | 24 tuổi | 100 N € | |
| Miami | 23 tuổi | 100 N € | |
| Miami | 23 tuổi | 100 N € | |
| Colorado Springs | 22 tuổi | 100 N € | |
| Colorado Springs | 22 tuổi | 125 N € | |
| Orange County | 21 tuổi | 125 N € | |
| Cincinnati | 21 tuổi | 150 N € | |
| Cincinnati | 20 tuổi | 200 N € | |
| New York Red Bulls B | 20 tuổi | 200 N € | |
| New York Red Bulls | 19 tuổi | 200 N € | |
| New York Red Bulls B | 19 tuổi | 200 N € | |
| New York Red Bulls B | 18 tuổi | 200 N € | |
| New York Red Bulls B | 17 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls | 17 tuổi | 150 N € | |
| New York Red Bulls B | 17 tuổi | 75 N € | |
| New York Red Bulls B | 17 tuổi | 50 N € |
Benjamin Mines năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamin Mines đang thi đấu cho Hartford Athletic.
Chiều cao của Benjamin Mines: 175 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Benjamin Mines mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamin Mines mùa giải 2026: 15 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 556.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Hartford Athletic | 3 | 133 | 0 | 0 | 6,4 |
| USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 9 | 179 | 0 | 2 | 6,5 | |
| USL Cup | Las Vegas Lights | 3 | 244 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Las Vegas Lights | 5 | 234 | 0 | 1 | 6,4 |
| USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 1 | 56 | 0 | 1 | – | |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 24 | 891 | 2 | 6 | 6,6 |
| United States Open Cup |
| Loudoun United |
| 3 |
| 216 |
| 1 |
| 3 |
| 7,6 |
| 2024-2025 | USL Cup | Loudoun United | 3 | 72 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Loudoun United | 2 | 100 | 1 | 0 | 7,1 | |
| National Premier Soccer League | Loudoun United | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 18 | 1.069 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Indy Eleven | 3 | 205 | 0 | 0 | 6,7 | |
| USL Championship (Mỹ) | Miami | 4 | 118 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | USL Championship (Mỹ) | Indy Eleven | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Miami | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 18 | 713 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United States Open Cup | Miami | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | USL Championship (Mỹ) | Miami | 3 | 70 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2022 | USL Championship (Mỹ) | Colorado Springs | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | USL Championship (Mỹ) | Orange County | 4 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Orange County | 11 | 522 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 1 | 74 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 4 | 98 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018 | Major League Soccer (MLS) | New York Red Bulls | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|