Quảng cáo
Benjamin Nygren đang thi đấu cho Celtic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 25, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 14 Tr €. 2026-2027: 20 trận, 9 bàn, 7 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Celtic vs Dundee United (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (19 thg 5, 2026)
Celtic: 11 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Celtic ở mùa giải 2026/2027, Benjamin Nygren thi đấu 825 phút và đá chính 10 trận.
Celtic: 76 trận, 29 bàn, 16 kiến tạo
Nordsjælland: 106 trận, 35 bàn, 6 kiến tạo
Heerenveen: 51 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Racing Genk: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Göteborg: 15 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Celtic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamin Nygren năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 7, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamin Nygren đang thi đấu cho Celtic.
Chiều cao của Benjamin Nygren: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Celtic | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Celtic | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Celtic | 24 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Nordsjaelland | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Heerenveen | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Heerenveen | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Heerenveen | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Heerenveen | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Heerenveen | 19 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Racing Genk | 18 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Racing Genk | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Racing Genk | 18 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Goteborg | 17 tuổi | 3,7 Tr € | |
| Goteborg | 17 tuổi | 200 N € | |
| Goteborg | 16 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 14 Tr €.
Benjamin Nygren mùa giải 2026-2027: 20 trận, 9 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamin Nygren mùa giải 2026-2027: 20 trận, 9 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.359.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 11 | 825 | 6 | 4 | 7,5 |
| Europa League | Celtic | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 2 | 131 | 1 | 2 | 7,3 | |
| Champions League | Celtic | 2 | 153 | 1 | 1 | 7,4 | |
| Nations League | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 2 | 94 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2026 | Giải vô địch thế giới | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 131 | 0 | 0 | 6,3 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) |
| Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 289 |
| 1 |
| 2 |
| 7,1 |
| Giao hữu quốc tế | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 38 | 2.541 | 16 | 5 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Celtic | 10 | 616 | 4 | 1 | 6,9 | |
| Scottish Cup | Celtic | 5 | 394 | 1 | 1 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Celtic | 3 | 155 | 0 | 2 | 6,9 | |
| Champions League | Celtic | 2 | 197 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 30 | 2.555 | 15 | 2 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 2 | 195 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 20 | 805 | 6 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Nordsjælland | 9 | 591 | 5 | 0 | 7,4 | |
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 3 | 226 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 25 | 758 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Nordsjælland | 5 | 341 | 3 | 2 | 7,3 |
| 2021-2022 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 12 | 639 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 17 | 465 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heerenveen | 2 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 8 | 363 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 28 | 1.275 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heerenveen | 4 | 161 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 3 | 82 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Thụy ĐiểnĐội tuyển quốc gia | 4 | 249 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Racing Genk | 2 | 119 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U19 châu Âu | Racing Genk | 1 | 74 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Siêu cúp Bỉ | Racing Genk | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 12 | 1.030 | 4 | 4 | 6,9 |
| 2018 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Göteborg | 3 | 188 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|