Quảng cáo
Benjamín Rollheiser đang thi đấu cho Santos. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 11 Tr €. 2026: 34 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Santos - SP vs Palmeiras - SP (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 11 Tr € (27 thg 9, 2026)
Santos - SP: 27 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Santos - SP ở mùa giải 2026, Benjamín Rollheiser thi đấu 962 phút và đá chính 9 trận.
Santos - SP: 91 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Benfica: 27 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Estudiantes de La Plata: 83 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
River Plate: 34 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Santos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Benjamín Rollheiser năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamín Rollheiser đang thi đấu cho Santos.
Chiều cao của Benjamín Rollheiser: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Santos | 26 tuổi | 11 Tr € | |
| Santos | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Santos | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Santos | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Benfica | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 22 tuổi | 700 N € | |
| Estudiantes La Plata | 22 tuổi | 800 N € | |
| River Plate | 22 tuổi | 500 N € | |
| River Plate | 21 tuổi | 750 N € | |
| River Plate | 20 tuổi | 700 N € | |
| River Plate | 20 tuổi | 900 N € | |
| River PlateU21 | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| River PlateU21 | 19 tuổi | 1 Tr € |
Giá trị chuyển nhượng: 11 Tr €.
Benjamín Rollheiser mùa giải 2026: 34 trận, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamín Rollheiser mùa giải 2026: 34 trận, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.763. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 20 | 900 | 4 | 3 | 6,8 |
| Copa Sudamericana | Santos - SP | 9 | 613 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 5 | 250 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 20 | 742 | 2 | 2 | 6,7 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 8 | 435 | 1 | 1 | 6,9 | |
| Copa Sudamericana | Santos - SP | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) |
| Santos - SP |
| 20 |
| 1.289 |
| 0 |
| 1 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Santos - SP | 2 | 152 | 1 | 0 | 7,2 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santos - SP | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Santos - SP | 3 | 247 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 9 | 133 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Champions League | Benfica | 6 | 91 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Benfica | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 9 | 152 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Estudiantes de La Plata | 2 | 151 | 3 | 0 | 8,8 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 5 | 319 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Estudiantes de La Plata | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 19 | 811 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Estudiantes de La Plata | 4 | 69 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | Estudiantes de La Plata | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 7 | 321 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trofeo de Campeones (Argentina) | River Plate | 1 | 13 | 0 | 0 | 8,6 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 11 | 478 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Copa Diego Armando Maradona | River Plate | 5 | 55 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | River Plate | 3 | 117 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Copa Libertadores | River Plate | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | River Plate | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Copa Argentina | River Plate | 1 | 28 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|