Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (3 thg 9, 2020)
Cập nhật:
Benjamin Verbič đang thi đấu cho Publikum Celje. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Slovenia, Tuổi: 32, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Benjamin Verbič mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Benjamin Verbič ra sân là Publikum Celje vs Omonia Nicosia, với 28 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 10, 2026.
Publikum Celje: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Publikum Celje ở mùa giải 2026/2027, Benjamin Verbič thi đấu 304 phút và đá chính 3 trận.
Publikum Celje: 5 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Levadiakos: 35 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Panathinaikos: 58 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Dynamo Kyiv: 108 trận, 33 bàn, 8 kiến tạo
Legia Warszawa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
København: 59 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Publikum Celje, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Levadiakos | 32 tuổi | 500 N € | |
| Levadiakos | 32 tuổi | 600 N € | |
| Levadiakos | 32 tuổi | 800 N € | |
| Levadiakos | 31 tuổi | 900 N € | |
| Levadiakos | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Panathinaikos | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Panathinaikos | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Panathinaikos | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Panathinaikos | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Panathinaikos | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Panathinaikos | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Legia Warszawa | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 28 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 26 tuổi | 7 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 26 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Dynamo Kyiv | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Copenhagen | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Copenhagen | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Copenhagen | 23 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Copenhagen | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Copenhagen | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Copenhagen | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Publikum Celje | 21 tuổi | 900 N € | |
| Publikum Celje | 20 tuổi | 500 N € | |
| Publikum Celje | 20 tuổi | 400 N € | |
| Publikum Celje | 19 tuổi | 200 N € | |
| Publikum Celje | 19 tuổi | 200 N € | |
| Publikum Celje | 18 tuổi | 150 N € | |
| Publikum Celje | 18 tuổi | 75 N € |
Benjamin Verbič năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 11, 1993.
Vị trí: Tiền đạo.
Benjamin Verbič đang thi đấu cho Publikum Celje.
Chiều cao của Benjamin Verbič: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovenia.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Benjamin Verbič mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Benjamin Verbič mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 222. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Publikum Celje | 3 | 125 | 1 | 0 | 6,9 |
| Europa League | Publikum Celje | 2 | 97 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,4 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 20 | 894 | 5 | 1 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Levadiakos | 4 | 166 | 0 | 0 |
| 6,9 |
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 11 | 547 | 2 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 11 | 361 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 23 | 910 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Panathinaikos | 4 | 124 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panathinaikos | 2 | 142 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 26 | 1.033 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panathinaikos | 2 | 133 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 143 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Legia Warszawa | 7 | 241 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Legia Warszawa | 1 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 9 | 400 | 2 | 1 | 6,5 | |
| Champions League | Dynamo Kyiv | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Dynamo Kyiv | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 40 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 12 | 600 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Dynamo Kyiv | 9 | 359 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 188 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 22 | 1.406 | 10 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dynamo Kyiv | 5 | 439 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia Ukraine | Dynamo Kyiv | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Dynamo Kyiv | 2 | 133 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 6 | 463 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019 | Siêu cúp Ukraine | Dynamo Kyiv | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 20 | 1.647 | 7 | 4 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Dynamo Kyiv | 7 | 598 | 3 | 0 | 6,6 | |
| Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 360 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Nations League | SloveniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 119 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 9 | 658 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga (Đan Mạch) | København | 14 | 1.167 | 7 | 1 | 7,3 | |
| Europa League | København | 1 | 89 | 0 | 2 | 8,6 |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | København | 22 | 1.324 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Superliga (Đan Mạch) | København | 22 | 1.257 | 0 | 0 | – |
|---|