Cao nhất: 600 N € (23 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 75 N €. Bernabé Barragán mùa giải 2024-2025: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bernabé Barragán ra sân là Panathinaikos vs Kallithea, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 12, 2024.
Kallithea: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Albacete Balompié SAD: 65 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Gimnastic de Tarragona: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bernabé Barragán năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 2, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Bernabé Barragán: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 33 tuổi | 75 N € | |
| Free Player | 32 tuổi | 350 N € | |
| Kallithea | 32 tuổi | 400 N € | |
| Kallithea | 31 tuổi | 450 N € | |
| Kallithea | 31 tuổi | 500 N € | |
| Albacete | 31 tuổi | 600 N € | |
| Albacete | 30 tuổi | 600 N € | |
| Albacete | 30 tuổi | 600 N € | |
| Albacete | 30 tuổi | 600 N € | |
| Albacete | 29 tuổi | 400 N € | |
| Albacete | 29 tuổi | 400 N € | |
| Albacete | 29 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 28 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 28 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 27 tuổi | 300 N € | |
| Albacete | 27 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 26 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 26 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 26 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 26 tuổi | 300 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 25 tuổi | 100 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 24 tuổi | 100 N € | |
| Gimnastic de Tarragona | 24 tuổi | 100 N € |
Bernabé Barragán mùa giải 2024-2025: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bernabé Barragán mùa giải 2024-2025: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.730. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Kallithea | 20 | 1.730 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 26 | 2.347 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 31 | 2.790 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Albacete Balompié SAD | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,5 |
| Copa del Rey |
| Albacete Balompié SAD |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2019-2020 | Copa del Rey | Gimnastic de Tarragona | 2 | 210 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 2 | 155 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|