Quảng cáo
Bernard Berisha đang thi đấu cho KF Tirana. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Kosovo, Tuổi: 35, Chiều cao: 165 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dinamo City vs Jagiellonia Bialystok (29 tháng 8, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (5 thg 6, 2018)
KF Tirana: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KF Tirana ở mùa giải 2026/2027, Bernard Berisha thi đấu 450 phút và đá chính 5 trận.
Dinamo City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Akhmat Grozny: 193 trận, 26 bàn, 13 kiến tạo
Anzhi Makhachkala: 29 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: KF Tirana, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bernard Berisha năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 10, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Bernard Berisha đang thi đấu cho KF Tirana.
Chiều cao của Bernard Berisha: 165 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Kosovo.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dinamo City | 34 tuổi | 200 N € | |
| Dinamo City | 34 tuổi | 400 N € | |
| Akhmat Grozny | 33 tuổi | 600 N € | |
| Akhmat Grozny | 33 tuổi | 800 N € | |
| Akhmat Grozny | 32 tuổi | 800 N € | |
| Akhmat Grozny | 32 tuổi | 900 N € | |
| Akhmat Grozny | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 28 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Anzhi Makhachkala | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Anzhi Makhachkala | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Anzhi Makhachkala | 24 tuổi | 900 N € | |
| Anzhi Makhachkala | 24 tuổi | 600 N € | |
| Skenderbeu Korca | 24 tuổi | 675 N € | |
| Skenderbeu Korca | 23 tuổi | 275 N € | |
| Skenderbeu Korca | 23 tuổi | 225 N € |
Bernard Berisha mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bernard Berisha mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Dinamo City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 12 | 410 | 0 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 4 | 276 | 4 | 0 | 8,4 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | KosovoĐội tuyển quốc gia | 5 | 359 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 26 | 1.578 | 3 | 5 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 4 | 128 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu quốc tế | KosovoĐội tuyển quốc gia | 1 | 50 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 21 | 1.394 | 5 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 8 | 482 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro | KosovoĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 13 | 895 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 27 | 1.954 | 8 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 3 | 165 | 1 | 0 | – | |
| Nations League | KosovoĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 1 | 1 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | KosovoĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 19 | 1.175 | 2 | 0 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 2 | 177 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 23 | 1.308 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 22 | 1.085 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 9 | 303 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 17 | 890 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Anzhi Makhachkala | 12 | 834 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|