Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (26 thg 12, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Real Aviles | 29 tuổi | 200 N € | |
| Real Aviles | 29 tuổi | 150 N € | |
| Real Union | 28 tuổi | 150 N € | |
| Real Union | 28 tuổi | 200 N € | |
| Real Union | 28 tuổi | 200 N € | |
| Deportivo | 27 tuổi | 250 N € | |
| Deportivo | 27 tuổi | 300 N € | |
| Deportivo |
Cập nhật:
Berto Cayarga đang thi đấu cho Real Aviles. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Berto Cayarga mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Berto Cayarga ra sân là Ponferradina vs Real Aviles, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Real Aviles: 7 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Real Aviles ở mùa giải 2026/2027, Berto Cayarga thi đấu 475 phút và đá chính 6 trận.
Real Aviles: 9 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Real Union: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Radomiak Radom: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cartagena: 77 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Racing Santander: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Real Aviles, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 27 tuổi |
| 400 N € |
| Radomiak Radom | 26 tuổi | 500 N € |
| Free Player | 26 tuổi | 400 N € |
| Cartagena | 25 tuổi | 500 N € |
| Cartagena | 25 tuổi | 500 N € |
| Cartagena | 24 tuổi | 300 N € |
| Cartagena | 24 tuổi | 300 N € |
| Cartagena | 24 tuổi | 300 N € |
| Cartagena | 23 tuổi | 325 N € |
| Racing Santander | 23 tuổi | 400 N € |
| Racing Santander | 22 tuổi | 400 N € |
| Racing Santander | 22 tuổi | 300 N € |
| Sporting de Gijon B | 21 tuổi | 300 N € |
| Sporting de Gijon B | 21 tuổi | 250 N € |
| Sporting de Gijon B | 20 tuổi | 50 N € |
Berto Cayarga năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Berto Cayarga đang thi đấu cho Real Aviles.
Chiều cao của Berto Cayarga: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Berto Cayarga mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Berto Cayarga mùa giải 2026-2027: 7 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 475. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Aviles | 7 | 475 | 2 | 3 | 7,0 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Aviles | 1 | 78 | 0 | 1 | – |
| Copa del Rey | Real Aviles | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Real Union | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Deportivo | 10 | 345 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa del Rey | Deportivo | 2 |
| 177 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2022-2023 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Radomiak Radom | 18 | 1.099 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 36 | 1.710 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Cartagena | 2 | 81 | 1 | 1 | 8,1 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cartagena | 37 | 1.467 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Cartagena | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cartagena | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Racing Santander | 7 | 250 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa del Rey | Racing Santander | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Copa del Rey | Racing Santander | 4 | 208 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|