Quảng cáo
Bicho đang thi đấu cho Cultural Leonesa. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gimnástica Segoviana vs Cultural Leonesa (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cultural Leonesa: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cultural Leonesa ở mùa giải 2026/2027, Bicho thi đấu 708 phút và đá chính 8 trận.
Cultural Leonesa: 60 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
San Fernando: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona Atlètic: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cultural Leonesa, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bicho năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 2, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Bicho đang thi đấu cho Cultural Leonesa.
Chiều cao của Bicho: 175 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Bicho mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bicho mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 729. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 8 | 708 | 0 | 0 | 7,1 |
| Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 34 | 2.168 | 1 | 3 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Cultural Leonesa |
| 9 |
| 490 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | San Fernando | 15 | 728 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Nhà vua | San Fernando | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | San Fernando | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 2 | 167 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Barcelona Atlètic | 1 | 49 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|