Quảng cáo
Biel Fonseca đang thi đấu cho Recife PE. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 24, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026: 28 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Botafogo SP vs do Recife (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Sport Recife: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sport Recife ở mùa giải 2026, Biel Fonseca thi đấu 1796 phút và đá chính 22 trận.
Sport Recife: 30 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Brusque: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paysandu Para: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ji-Parana: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Grêmio Novorizontino: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Recife PE, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Biel Fonseca năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 3, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Biel Fonseca đang thi đấu cho Recife PE.
Chiều cao của Biel Fonseca: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Biel Fonseca mùa giải 2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Biel Fonseca mùa giải 2026: 28 trận, 1 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.673. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 27 | 1.661 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Sport Recife | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Sport Recife | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Brusque | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 3 | 126 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Copa Verde (Brazil) | Ji-Parana | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ji-Parana | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
| Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 4 | 56 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 7 | 77 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 5 | 97 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Campeonato Paranaense (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 3 | 73 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
|---|