Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (12 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Birk Risa đang thi đấu cho Molde. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €.
Molde: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Molde: 117 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
New York City: 62 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Odd Grenland: 77 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Sarpsborg 08: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Köln: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Molde, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Birk Risa năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 2, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Molde | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Molde | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| New York City | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Molde | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Molde | 24 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Molde | 23 tuổi | 800 N € | |
| Molde | 22 tuổi | 700 N € | |
| Odds | 22 tuổi | 600 N € | |
| Odds | 22 tuổi | 525 N € | |
| Odds | 21 tuổi | 600 N € | |
| Odds | 21 tuổi | 500 N € | |
| Odds | 20 tuổi | 300 N € | |
| Odds | 20 tuổi | 200 N € | |
| Koln Am | 19 tuổi | 150 N € | |
| Koln Am | 19 tuổi | 75 N € |
Birk Risa đang thi đấu cho Molde.
Chiều cao của Birk Risa: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Na Uy.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Birk Risa mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.337. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 17 | 1.337 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 12 | 904 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 4 | 345 | 0 | 0 | 6,8 |
| Major League Soccer (MLS) | New York City | 16 | 999 | 0 | 0 | 6,6 | |
| United States Open Cup | New York City | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 |
| Eliteserien (Na Uy) |
| Molde |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| Major League Soccer (MLS) | New York City | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| Leagues Cup | New York City | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 26 | 1.927 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York City | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Leagues Cup | New York City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 10 | 862 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 12 | 777 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | UEFA Europa Conference League | Molde | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Norwegian SAS Braathens Cup | Molde | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 26 | 2.211 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2021-2022 | UEFA Europa Conference League | Molde | 3 | 232 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 16 | 979 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | UEFA Europa League | Molde | 5 | 429 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Molde | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Europa Conference League | Molde | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Molde | 5 | 386 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 17 | 1.527 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Eliteserien (Na Uy) | Sarpsborg 08 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 5 | 419 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | Odd Grenland | 2 | 153 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification | Na Uy U21Đội tuyển quốc gia | 2 | 176 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 24 | 2.154 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 22 | 1.834 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | Köln | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,4 |