Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (28 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Blaž Bošković đang thi đấu cho DVSC. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 600 N €. Blaž Bošković mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Blaž Bošković ra sân là Debreceni VSC vs Zalaegerszegi TE, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Debreceni VSC: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Debreceni VSC ở mùa giải 2026/2027, Blaž Bošković thi đấu 773 phút và đá chính 9 trận.
Trang liên quan: DVSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Blaž Bošković năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 12, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Blaž Bošković đang thi đấu cho DVSC.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lokomotiva Zagreb | 24 tuổi | 600 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 24 tuổi | 350 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 23 tuổi | 350 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 23 tuổi | 100 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 23 tuổi | 150 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 22 tuổi | 100 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 22 tuổi | 200 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 21 tuổi | 200 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 20 tuổi | 200 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 20 tuổi | 100 N € | |
| GOSK Gabela | 20 tuổi | 125 N € | |
| GOSK Gabela | 19 tuổi | 75 N € | |
| Posusje | 19 tuổi | 100 N € | |
| Posusje | 19 tuổi | 50 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 19 tuổi | 50 N € | |
| HSK Zrinjski Mostar | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Bosnia và Herzegovina.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Blaž Bošković mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Blaž Bošković mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 998. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 9 | 773 | 0 | 0 | 5,9 |
| Europa Conference League | Debreceni VSC | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 33 | 2.457 | 3 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 10 | 222 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Lokomotiva Zagreb | 6 | 321 | 0 | 0 | – |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb |
| 2 |
| 26 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 6 | 100 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 1 | 20 | 2 | 0 | – |
|---|