Quảng cáo
Bobby Clark đang thi đấu cho Derby County. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 21, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 14 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Millwall vs Derby County (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (9 thg 10, 2024)
Derby County: 13 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Derby County ở mùa giải 2026/2027, Bobby Clark thi đấu 1090 phút và đá chính 12 trận.
Derby County: 59 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 25 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U21: 37 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Liverpool: 25 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Liverpool U19: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Derby County U23: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Derby County, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bobby Clark năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Bobby Clark đang thi đấu cho Derby County.
Chiều cao của Bobby Clark: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Derby County | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Derby County | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Derby County | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Red Bull Salzburg | 19 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool U21 | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Liverpool U21 | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Liverpool U21 | 18 tuổi | 350 N € | |
| Liverpool U21 | 17 tuổi | 350 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Bobby Clark mùa giải 2026-2027: 14 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bobby Clark mùa giải 2026-2027: 14 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.180. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Derby County | 13 | 1.090 | 3 | 2 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Derby County | 42 | 2.944 | 3 | 3 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 2 | 125 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Derby County | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 17 | 637 | 1 | 0 | 6,5 |
| Champions League |
| Red Bull Salzburg |
| 6 |
| 327 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Áo | Red Bull Salzburg | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Liverpool U21 | 11 | 921 | 2 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Liverpool U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Premier League | Liverpool | 5 | 87 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Liverpool | 3 | 111 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Europa League | Liverpool | 2 | 98 | 1 | 1 | 8,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 2 | 54 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Liverpool | 2 | 97 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 3 | 105 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League | Liverpool | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Liverpool U21 | 22 | 1.758 | 2 | 2 | 6,7 | |
| Premier League International Cup | Liverpool U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Liverpool U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Youth League (châu Âu) | Liverpool U19 | 7 | 614 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 2 | 57 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 3 | 75 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Liverpool U19 | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Premier League U23 (Anh) | Derby County U23 | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Liverpool U21 | 1 | 80 | 0 | 0 | – |