Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (6 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Bobby Thomas đang thi đấu cho Coventry City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. Bobby Thomas mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bobby Thomas ra sân là Nottingham Forest vs Coventry City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Coventry City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coventry City ở mùa giải 2026/2027, Bobby Thomas thi đấu 438 phút và đá chính 5 trận.
Coventry City: 135 trận, 10 bàn, 6 kiến tạo
Barnsley: 25 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Bristol Rovers: 25 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Burnley U23: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barrow: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Millwall: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Coventry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coventry City | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 16 Tr € | |
| Coventry City | 25 tuổi | 14 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Coventry City | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Coventry City | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Coventry City | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Coventry City | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Coventry City | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Burnley | 22 tuổi | 450 N € | |
| Barnsley | 22 tuổi | 450 N € | |
| Burnley | 21 tuổi | 150 N € | |
| Burnley U23 | 19 tuổi | 200 N € | |
| Burnley U23 | 19 tuổi | 200 N € |
Bobby Thomas năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 1, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
Bobby Thomas đang thi đấu cho Coventry City.
Chiều cao của Bobby Thomas: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Bobby Thomas mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bobby Thomas mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 573. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League | Coventry City | 5 | 438 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Cup | Coventry City | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Coventry City | 33 | 2.924 | 3 | 4 | 6,8 |
| English Football League Cup | Coventry City | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Coventry City | 40 | 3.544 | 5 | 0 | 6,8 |
| English Football League Cup | Coventry City | 3 | 243 | 0 | 0 | 7,0 | |
| FA Cup |
| Coventry City |
| 2 |
| 210 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Coventry City | 43 | 3.668 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Coventry City | 5 | 373 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Barnsley | 25 | 2.280 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bristol Rovers | 19 | 1.705 | 3 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Bristol Rovers | 4 | 270 | 0 | 1 | 7,0 | |
| FA Cup | Bristol Rovers | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Burnley U23 | 8 | 681 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Barrow | 21 | 1.687 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Burnley U23 | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Millwall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |