Quảng cáo
Bogdan Melnyk đang thi đấu cho Kisvárda. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Budapest Honved vs Kisvárda Master Good (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (21 thg 2, 2023)
Kisvárda Master Good: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kisvárda Master Good ở mùa giải 2026/2027, Bogdan Melnyk thi đấu 1059 phút và đá chính 12 trận.
Kisvárda Master Good: 109 trận, 11 bàn, 6 kiến tạo
Videoton Fehérvár: 31 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Vorskla Poltava: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kisvárda, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bogdan Melnyk năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Bogdan Melnyk đang thi đấu cho Kisvárda.
Chiều cao của Bogdan Melnyk: 176 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Ukraina.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kisvárda | 29 tuổi | 350 N € | |
| Kisvárda | 28 tuổi | 350 N € | |
| Kisvárda | 28 tuổi | 300 N € | |
| Videoton | 28 tuổi | 300 N € | |
| Videoton | 27 tuổi | 350 N € | |
| Kisvárda | 27 tuổi | 350 N € | |
| Kisvárda | 26 tuổi | 350 N € | |
| Kisvárda | 26 tuổi | 400 N € | |
| Kisvárda | 26 tuổi | 500 N € | |
| Kisvárda | 25 tuổi | 450 N € | |
| Kisvárda | 25 tuổi | 400 N € | |
| Kisvárda | 24 tuổi | 350 N € | |
| Kisvárda | 24 tuổi | 300 N € | |
| Kisvárda | 23 tuổi | 275 N € | |
| Kisvárda | 22 tuổi | 250 N € | |
| Kisvárda | 22 tuổi | 200 N € | |
| Kisvárda | 21 tuổi | 50 N € | |
| Kisvárda | 20 tuổi | 25 N € |
Bogdan Melnyk mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bogdan Melnyk mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.059. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 12 | 1.059 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 29 | 2.499 | 1 | 4 | 6,5 |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| NB I (Hungary) | Videoton Fehérvár | 26 | 1.938 | 1 | 1 | 6,3 | |
| Europa Conference League | Videoton Fehérvár | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Videoton Fehérvár | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,1 |
| NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 22 | 1.500 | 0 | 2 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Hungary | Kisvárda Master Good | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 12 | 403 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Kisvárda Master Good | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 16 | 983 | 4 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Kisvárda Master Good | 2 | 51 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Hungary | Kisvárda Master Good | 1 | 28 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 6 | 370 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | NB I (Hungary) | Kisvárda Master Good | 5 | 307 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
|---|