Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,3 Tr € (17 thg 6, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 34, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Bogdan Planić mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bogdan Planić ra sân là Buriram United vs Shabab Al Ahli, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 4, 2026.
Shabab Al-Ahli Dubai: 88 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Maccabi Haifa: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
FCSB: 73 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bogdan Planić năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 1, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Bogdan Planić: 190 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 125 N € | |
| Shabab Al Ahli | 34 tuổi | 175 N € | |
| Shabab Al Ahli | 33 tuổi | 200 N € | |
| Shabab Al Ahli | 33 tuổi | 200 N € | |
| Shabab Al Ahli | 32 tuổi | 200 N € | |
| Shabab Al Ahli | 32 tuổi | 200 N € | |
| Shabab Al Ahli | 32 tuổi | 250 N € | |
| Shabab Al Ahli | 31 tuổi | 300 N € | |
| Shabab Al Ahli | 31 tuổi | 50 N € | |
| Shabab Al Ahli | 30 tuổi | 300 N € | |
| Maccabi Haifa | 30 tuổi | 700 N € | |
| Maccabi Haifa | 29 tuổi | 800 N € | |
| Maccabi Haifa | 29 tuổi | 800 N € | |
| Maccabi Haifa | 28 tuổi | 700 N € | |
| FCSB | 28 tuổi | 1,6 Tr € | |
| FCSB | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| FCSB | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| FCSB | 27 tuổi | 2,3 Tr € | |
| FCSB | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| FCSB | 26 tuổi | 1,7 Tr € | |
| FCSB | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| FCSB | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| FCSB | 25 tuổi | 800 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 25 tuổi | 600 N € | |
| Vojvodina Novi Sad | 24 tuổi | 450 N € | |
| Beograd | 24 tuổi | 400 N € | |
| Beograd | 23 tuổi | 400 N € | |
| Beograd | 23 tuổi | 400 N € | |
| Crvena Zvezda | 22 tuổi | 400 N € | |
| Beograd | 21 tuổi | 400 N € | |
| Sevojno Uzice | 19 tuổi | 100 N € | |
| Sevojno Uzice | 19 tuổi | 100 N € |
Bogdan Planić mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bogdan Planić mùa giải 2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 90. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Shabab Al-Ahli Dubai | 18 | 1.518 | 0 | 0 | 7,1 |
| AFC Champions League Elite | Shabab Al-Ahli Dubai | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Tổng thống UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Siêu cúp UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2024-2025 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) |
| Shabab Al-Ahli Dubai |
| 23 |
| 2.058 |
| 3 |
| 2 |
| 7,0 |
| AFC Champions League Two | Shabab Al-Ahli Dubai | 5 | 417 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,9 |
| AFC Champions League Elite | Shabab Al-Ahli Dubai | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Tổng thống UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Challenge Shield Qatar-UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| Siêu cúp UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Shabab Al-Ahli Dubai | 16 | 1.327 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 | |
| AFC Champions League | Shabab Al-Ahli Dubai | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2022-2023 | Champions League | Maccabi Haifa | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Europa Conference League | Maccabi Haifa | 8 | 684 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 5 | 324 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | Maccabi Haifa | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Israel | FCSB | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 3 | 206 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Maccabi Haifa | 3 | 196 | 0 | 0 | – | |
| Siêu cúp Israel | Maccabi Haifa | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 19 | 1.670 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | FCSB | 5 | 368 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 22 | 1.902 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | FCSB | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | FCSB | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |