Cao nhất: 1,5 Tr € (11 thg 3, 2008)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Inhulets Petrove | 35 tuổi | 200 N € | |
| Inhulets Petrove | 35 tuổi | 200 N € | |
| Inhulets Petrove | 34 tuổi | 200 N € | |
| Inhulets Petrove | 34 tuổi | 200 N € | |
| Inhulets Petrove | 33 tuổi | 200 N € | |
| Vorskla Poltava | 33 tuổi | 200 N € | |
| Vorskla Poltava | 32 tuổi | 400 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 40, Chiều cao: 189 cm. Bogdan Shust mùa giải 2021-2022: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Bogdan Shust ra sân là Vorskla Poltava vs Inhulets Petrove, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 2 tháng 10, 2021.
Inhulets Petrove: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vorskla Poltava: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volyn: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bogdan Shust năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 1986.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Bogdan Shust: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ukraina.
Bogdan Shust mùa giải 2021-2022: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 32 tuổi |
| 400 N € |
| Vorskla Poltava | 31 tuổi | 400 N € |
| Vorskla Poltava | 31 tuổi | 400 N € |
| Vorskla Poltava | 30 tuổi | 500 N € |
| Vorskla Poltava | 30 tuổi | 500 N € |
| Vorskla Poltava | 30 tuổi | 600 N € |
| Volyn | 29 tuổi | 700 N € |
| Volyn | 29 tuổi | 700 N € |
| Shakhtar Donetsk | 26 tuổi | 600 N € |
| Mariupol | 24 tuổi | 600 N € |
| Zorya | 24 tuổi | 300 N € |
| Zorya | 23 tuổi | 500 N € |
| Shakhtar Donetsk | 23 tuổi | 750 N € |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 1,3 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 22 tuổi | 1,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 21 tuổi | 1,3 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 20 tuổi | 600 N € |
Bogdan Shust mùa giải 2021-2022: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 432. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Inhulets Petrove | 5 | 432 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Inhulets Petrove | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa League | Vorskla Poltava | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Vorskla Poltava | 15 | 1.266 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) |
| Vorskla Poltava |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Volyn | 1 | 59 | 0 | 0 | – |