Quảng cáo
Boris Lambert đang thi đấu cho Kortrijk. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 26, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Racing Genk vs KV Kortrijk (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (8 thg 6, 2023)
KV Kortrijk: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của KV Kortrijk ở mùa giải 2026/2027, Boris Lambert thi đấu 324 phút và đá chính 4 trận.
KV Kortrijk: 35 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Willem II: 32 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
KAS Eupen: 91 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Kortrijk, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Boris Lambert năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Boris Lambert đang thi đấu cho Kortrijk.
Chiều cao của Boris Lambert: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kortrijk | 26 tuổi | 800 N € | |
| Kortrijk | 25 tuổi | 700 N € | |
| Willem II | 25 tuổi | 750 N € | |
| Willem II | 24 tuổi | 800 N € | |
| KAS Eupen | 24 tuổi | 900 N € | |
| KAS Eupen | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| KAS Eupen | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| KAS Eupen | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 800 N € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 800 N € | |
| KAS Eupen | 22 tuổi | 650 N € | |
| KAS Eupen | 21 tuổi | 500 N € | |
| KAS Eupen | 21 tuổi | 350 N € | |
| KAS Eupen | 21 tuổi | 50 N € | |
| KAS Eupen | 20 tuổi | 50 N € | |
| KAS Eupen | 19 tuổi | 50 N € | |
| KAS Eupen | 19 tuổi | 50 N € |
Boris Lambert mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Boris Lambert mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 324. Điểm đánh giá trung bình: 6,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KV Kortrijk | 6 | 324 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Challenger Pro League (Bỉ) | KV Kortrijk | 29 | 2.403 | 4 | 2 | 6,8 |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | Willem II | 26 | 1.489 | 2 | 0 | 6,4 |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Willem II | 4 | 390 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Willem II | 2 | 207 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Challenger Pro League (Bỉ) | KAS Eupen | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2023-2024 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) |
| KAS Eupen |
| 22 |
| 1.790 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 32 | 2.578 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KAS Eupen | 30 | 1.886 | 2 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KAS Eupen | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | KAS Eupen | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giao hữu CLB quốc tế | KAS Eupen | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|