Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 38, Chiều cao: 181 cm. Boris Prokopic mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Boris Prokopic ra sân là Ried vs Rheindorf Altach, với 16 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 12, 2021.
Rheindorf Altach: 76 trận, 7 bàn, 4 kiến tạo
Vaduz: 48 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Rapid Wien: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ried: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Red Bull Salzburg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mattersburg: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Boris Prokopic năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Boris Prokopic: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Boris Prokopic mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Boris Prokopic mùa giải 2021-2022: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 194. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 6 | 194 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Super League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 21 | 713 | 0 | 2 | 6,5 |
| Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 2 | 50 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 15 | 652 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League | Vaduz | 4 | 273 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2018-2019 | Challenge League (Thụy Sĩ) | Vaduz | 4 | 264 | 0 | 0 | – |
| UEFA Europa League |
| Vaduz |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 6 | 162 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2017-2018 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 17 | 1.322 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 27 | 1.791 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 18 | 1.351 | 3 | 1 | 6,0 |
|---|
| 2013-2014 | Bundesliga (Áo) | Rheindorf Altach | 1 | 4 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 2 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 3 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Bundesliga (Áo) | Rapid Wien | 5 | 259 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (Áo) | Ried | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | Red Bull Salzburg | 2 | 163 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | Mattersburg | 2 | 152 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | Sturm Graz | 1 | 80 | 0 | 0 | – |