Quảng cáo
Borja González đang thi đấu cho OFI Crete. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 13 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: AEL Larisa vs OFI Crete (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 600 N € (22 thg 5, 2025)
OFI Crete: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của OFI Crete ở mùa giải 2026/2027, Borja González thi đấu 269 phút và đá chính 2 trận.
OFI Crete: 70 trận, 8 bàn, 15 kiến tạo
Burgos: 57 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Cultural Leonesa: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Majadahonda: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Las Rozas: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: OFI Crete, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Borja González năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 11, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Borja González đang thi đấu cho OFI Crete.
Chiều cao của Borja González: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| OFI Crete | 30 tuổi | 500 N € | |
| OFI Crete | 30 tuổi | 600 N € | |
| OFI Crete | 29 tuổi | 600 N € | |
| OFI Crete | 29 tuổi | 500 N € | |
| Burgos | 28 tuổi | 500 N € | |
| Burgos | 28 tuổi | 500 N € | |
| Burgos | 27 tuổi | 500 N € | |
| Burgos | 27 tuổi | 500 N € | |
| Rayo Majadahonda | 26 tuổi | 500 N € | |
| Rayo Majadahonda | 26 tuổi | 400 N € | |
| Rayo Majadahonda | 25 tuổi | 250 N € | |
| Rayo Majadahonda | 25 tuổi | 250 N € | |
| Rayo Majadahonda | 24 tuổi | 200 N € | |
| Sanse | 23 tuổi | 200 N € | |
| Sanse | 23 tuổi | 300 N € | |
| Atletico San Luis | 22 tuổi | 500 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Borja González mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Borja González mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 523. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 6 | 269 | 0 | 1 | 6,5 |
| Europa League | OFI Crete | 4 | 30 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | OFI Crete | 3 | 224 | 1 | 0 | 6,8 | |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 18 | 1.184 | 1 | 4 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | OFI Crete | 6 | 354 | 2 | 1 | 7,5 | |
| 2025 | Siêu cúp Hy Lạp | OFI Crete | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 |
| OFI Crete |
| 28 |
| 2.343 |
| 4 |
| 7 |
| 6,8 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | OFI Crete | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Burgos | 30 | 1.681 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Burgos | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Burgos | 24 | 1.135 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Burgos | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 2 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Majadahonda | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 2 | 165 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Majadahonda | 1 | 83 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Las Rozas | 1 | 90 | 0 | 0 | – |