Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 50 N €. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (22 thg 1, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Duna Tisza | 26 tuổi | 50 N € | |
| Duna Tisza | 25 tuổi | 50 N € | |
| Duna Tisza | 25 tuổi | 50 N € | |
| Pecsi MFC | 24 tuổi | 175 N € | |
| Pecsi MFC | 23 tuổi | 200 N € | |
| Pecsi MFC | 23 tuổi | 150 N € | |
| Pecsi MFC | 22 tuổi | 125 N € | |
| Vasas |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Botond Terbe năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Botond Terbe mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 22 tuổi |
| 125 N € |
| Vasas | 21 tuổi | 125 N € |
| Vasas | 21 tuổi | 125 N € |
| Vasas | 20 tuổi | 150 N € |
| Vasas | 20 tuổi | 100 N € |
| Vasas | 19 tuổi | 75 N € |
Botond Terbe mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 224.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | NB II (Hungary) | Pecsi MFC | 4 | 224 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | NB II (Hungary) | Pecsi MFC | 21 | 933 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | NB II (Hungary) | Győri ETO | 3 | 47 | 0 | 0 | – |