
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (18 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Boubacar Traoré đang thi đấu cho Wolves. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mali, Tuổi: 25, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. Boubacar Traoré mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Boubacar Traoré ra sân là Wolverhampton Wanderers vs West Bromwich Albion, với 2 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
Wolverhampton: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wolverhampton ở mùa giải 2026/2027, Boubacar Traoré thi đấu 31 phút và đá chính 0 trận.
Wolverhampton: 47 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Metz: 54 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Wolverhampton U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Wolves, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Boubacar Traoré năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Metz | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Metz | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Wolves | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Wolves | 23 tuổi | 6 Tr € | |
| Wolves | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Wolves | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Wolves | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Wolves | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Wolves | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Metz | 20 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Metz | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Metz | 20 tuổi | 800 N € | |
| Metz | 19 tuổi | 150 N € | |
| Metz | 19 tuổi | 150 N € | |
| Metz | 18 tuổi | 150 N € |
Boubacar Traoré đang thi đấu cho Wolves.
Chiều cao của Boubacar Traoré: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mali.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Boubacar Traoré mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Boubacar Traoré mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 211. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Wolverhampton | 4 | 31 | 0 | 0 | 6,4 |
| English Football League Cup | Wolverhampton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Metz | 20 | 1.391 | 1 | 0 | 6,4 |
| Coupe de France | Metz | 2 | 129 | 2 | 0 | 8,0 | |
| 2024-2025 | Premier League | Wolverhampton | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| FA Cup | Wolverhampton | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Cup |
| Wolverhampton |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| English U21 Premier League | Wolverhampton U21 | 1 | 33 | 0 | 0 | 7,4 |
| English U21 Premier League | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Men's Olympic Football Tournament | MaliĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Premier League | Wolverhampton | 24 | 804 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Wolverhampton | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Wolverhampton | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | MaliĐội tuyển quốc gia | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Premier League | Wolverhampton | 10 | 405 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Wolverhampton | 1 | 18 | 1 | 0 | 8,2 | |
| English U21 Premier League | Wolverhampton U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Metz | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CAF African Olympic (Preliminaries) | MaliĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | MaliĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Metz | 27 | 1.721 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 1 | Metz | 2 | 52 | 1 | 0 | 7,6 |
|---|
| 2019 | U20 World Championship | MaliĐội tuyển quốc gia | 3 | 221 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | U20 World Championship | PanamaĐội tuyển quốc gia | 2 | 110 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|