Quảng cáo
Bradley Lyons đang thi đấu cho Aberdeen. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bắc Ireland, Tuổi: 29, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dundee United vs Aberdeen (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (29 thg 5, 2024)
Aberdeen: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aberdeen ở mùa giải 2026/2027, Bradley Lyons thi đấu 315 phút và đá chính 4 trận.
Aberdeen: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Kilmarnock: 159 trận, 7 bàn, 2 kiến tạo
Kilmarnock U21: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Morecambe: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers U23: 6 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Aberdeen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bradley Lyons năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Bradley Lyons đang thi đấu cho Aberdeen.
Chiều cao của Bradley Lyons: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kilmarnock | 28 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 28 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 28 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 27 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 27 tuổi | 350 N € | |
| Kilmarnock | 26 tuổi | 250 N € | |
| Kilmarnock | 26 tuổi | 200 N € | |
| Kilmarnock | 25 tuổi | 200 N € | |
| Kilmarnock | 25 tuổi | 200 N € | |
| Kilmarnock | 24 tuổi | 150 N € | |
| Blackburn Rovers | 24 tuổi | 150 N € | |
| Blackburn Rovers | 22 tuổi | 250 N € |
Quốc tịch: Bắc Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Bradley Lyons mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bradley Lyons mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 659. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 4 | 315 | 1 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Aberdeen | 4 | 344 | 1 | 1 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 142 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 31 | 2.038 | 1 | 1 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 4 | 268 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Kilmarnock | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,5 |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 32 | 2.620 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Kilmarnock | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa League | Kilmarnock | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 1 | 40 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Nations League | Bắc IrelandĐội tuyển quốc gia | 2 | 6 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 23 | 1.695 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 4 | 338 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | Kilmarnock | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Kilmarnock | 19 | 610 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 6 | 206 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Scottish Challenge Cup | Kilmarnock U21 | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Kilmarnock | 19 | 723 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Kilmarnock | 5 | 194 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Challenge Cup | Kilmarnock | 3 | 191 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Cup | Kilmarnock | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Morecambe | 17 | 474 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Morecambe | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Premier League U23 (Anh) | Blackburn Rovers U23 | 6 | 520 | 6 | 0 | 8,1 |