Cao nhất: 250 N € (19 thg 5, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Caernarfon | 23 tuổi | 100 N € | |
| Baniyas Club | 22 tuổi | 175 N € | |
| Al Orobah | 22 tuổi | 200 N € | |
| Al Orobah | 21 tuổi | 225 N € | |
| The New Saints | 21 tuổi | 250 N € | |
| The New Saints | 20 tuổi | 200 N € | |
| Ayr United | 19 tuổi | 200 N € | |
| Ayr United |
Cập nhật:
Brad Young đang thi đấu cho The New Saints. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Brad Young mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brad Young ra sân là Baniyas Club vs Ajman, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 26 tháng 9, 2025.
The New Saints: 9 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của The New Saints ở mùa giải 2026/2027, Brad Young thi đấu 441 phút và đá chính 5 trận.
Baniyas Club: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa U21: 12 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Al-Orobah: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
The New Saints: 12 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Ayr United: 13 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Aston Villa U23: 19 trận, 11 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: The New Saints, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 19 tuổi |
| 150 N € |
| Aston Villa U18 | 18 tuổi | 150 N € |
Brad Young năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Brad Young đang thi đấu cho The New Saints.
Chiều cao của Brad Young: 172 cm.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Brad Young mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brad Young mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 352.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Pro League (UAE) | Baniyas Club | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,2 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Baniyas Club | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Pro League (UAE) | Aston Villa U21 | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,1 | |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Aston Villa U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Orobah | 16 | 1.056 | 2 | 1 | 6,4 |
| Saudi Arabia Kings Cup | Al-Orobah | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Champions League |
| The New Saints |
| 4 |
| 319 |
| 3 |
| 0 |
| 7,2 |
| UEFA Europa League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| UEFA Europa Conference League | The New Saints | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Scottish Challenge Cup | The New Saints | 5 | 398 | 5 | 2 | 7,4 |
|---|
| 2022-2023 | English U21 Premier League | Aston Villa U21 | 6 | 518 | 8 | 0 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Aston Villa U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Championship (Scotland) | Ayr United | 11 | 612 | 2 | 2 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Ayr United | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Ayr United | 1 | 75 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2021-2022 | English U23 Premier League | Aston Villa U23 | 12 | 970 | 9 | 4 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Carlisle United | 14 | 660 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Carlisle United | 4 | 278 | 2 | 0 | 7,2 | |
| FA Cup | Carlisle United | 2 | 90 | 1 | 1 | 7,4 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Aston Villa U23 | 7 | 411 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Aston Villa | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Aston Villa U21 | 2 | 103 | 0 | 0 | – |