Quảng cáo
Bradley Burrowes đang thi đấu cho Wigan Athletic. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 18, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wigan Athletic vs Mansfield Town (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (16 thg 10, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aston Villa U23 | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Aston Villa U23 | 17 tuổi | 2 Tr € | |
| Aston Villa U23 |
Wigan Athletic: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wigan Athletic ở mùa giải 2026/2027, Bradley Burrowes thi đấu 684 phút và đá chính 7 trận.
Wigan Athletic: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Aston Villa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aston Villa U21: 29 trận, 15 bàn, 8 kiến tạo
Aston Villa U18: 7 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Aston Villa U19: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Wigan Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bradley Burrowes năm nay 18 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 3, 2008.
Vị trí: Tiền đạo.
Bradley Burrowes đang thi đấu cho Wigan Athletic.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
| 17 tuổi |
| 2 Tr € |
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Bradley Burrowes mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Bradley Burrowes mùa giải 2026-2027: 12 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 810.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Wigan Athletic | 10 | 684 | 1 | 1 | 6,6 |
| EFL Trophy | Wigan Athletic | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải U19 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 54 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Aston Villa | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Aston Villa U21 | 15 | 1.355 | 12 | 3 | 7,5 |
| EFL Trophy | Aston Villa U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA trẻ Anh |
| Aston Villa U18 |
| 4 |
| 360 |
| 5 |
| 2 |
| 7,5 |
| Giải U19 châu Âu | Aston Villa U18 | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
| Premier League | Aston Villa U18 | 1 | 16 | 0 | 0 | 5,7 |
| Giải trẻ châu Âu | Aston Villa U19 | 2 | 180 | 1 | 1 | 6,9 |
| 2025 | World Championship U17 () | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 405 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Cúp FA trẻ Anh | Aston Villa U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Aston Villa U21 | 10 | 626 | 3 | 3 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Aston Villa U21 | 3 | 253 | 0 | 2 | 6,8 | |
| Giải trẻ châu Âu | Aston Villa U19 | 8 | 496 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Giải U17 châu Âu | AnhĐội tuyển quốc gia | 5 | 264 | 0 | 0 | – |