Quảng cáo
Bradley Locko đang thi đấu cho Brest. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. 2026-2027: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Stade Brestois 29 vs OGC Nice (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (2 thg 6, 2024)
Stade Brestois 29: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Stade Brestois 29 ở mùa giải 2026/2027, Bradley Locko thi đấu 718 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Brest, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Bradley Locko năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Bradley Locko đang thi đấu cho Brest.
Chiều cao của Bradley Locko: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Bradley Locko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brest | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 9 Tr € | |
| Brest | 22 tuổi | 9 Tr € | |
| Brest | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Brest | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| Brest | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Brest | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Brest | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Brest | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brest | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Reims | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Reims | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Reims | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Reims | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Reims | 19 tuổi | 600 N € | |
| Reims | 19 tuổi | 300 N € |
Bradley Locko mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 718. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 8 | 718 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 21 | 1.284 | 0 | 2 | 6,5 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Brestois 29 | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Bóng đá nam Olympic | PhápĐội tuyển quốc gia | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 33 | 2.960 | 0 | 3 |
| 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade Brestois 29 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 7 | 267 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | Stade DE Reims | 15 | 1.059 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 24 | 1.006 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Stade DE Reims | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |