Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (10 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Brahim Traoré đang thi đấu cho Cracovia Krakow. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 22, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Brahim Traoré mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brahim Traoré ra sân là Cracovia Krakow vs Zaglebie Lubin, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Cracovia Krakow: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cracovia Krakow ở mùa giải 2026/2027, Brahim Traoré thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Cracovia Krakow: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Caen: 89 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Standard Liege II: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cracovia Krakow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brahim Traoré năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 2004.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cracovia Krakow | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Cracovia Krakow | 22 tuổi | 600 N € | |
| Cracovia Krakow | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Cracovia Krakow | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Caen | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Caen | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Caen | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Caen | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Caen | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Caen | 19 tuổi | 2 Tr € | |
| Caen | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| St. Liege U23 | 19 tuổi | 600 N € | |
| Caen | 18 tuổi | 800 N € | |
| Caen | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Caen | 17 tuổi | 800 N € | |
| Caen | 17 tuổi | 500 N € | |
| Caen U19 | 17 tuổi | 250 N € |
Brahim Traoré đang thi đấu cho Cracovia Krakow.
Chiều cao của Brahim Traoré: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Brahim Traoré mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brahim Traoré mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Cracovia Krakow | 14 | 905 | 0 | 0 | 6,4 |
| Championnat National (Pháp) | Caen | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 25 | 2.083 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Toulon Maurice Revello Tournament | PhápĐội tuyển quốc gia | 4 | 241 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Caen |
| 37 |
| 3.124 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| Coupe de France | Caen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| Toulon Maurice Revello Tournament | PhápĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Challenger Pro League (Bỉ) | Standard Liege II | 12 | 931 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Caen | 3 | 187 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 16 | 1.022 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 6 | 435 | 0 | 0 | – |
|---|