Quảng cáo
Hồ sơ cầu thủ
Pháp
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 46, Chiều cao: 189 cm. 2015-2016: 27 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo.
Cập nhật:
Cao nhất: 8,5 Tr € (21 thg 12, 2009)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Levadiakos | 37 tuổi | 200 N € | |
| Levadiakos | 37 tuổi | 250 N € | |
| Londrina PR | 36 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 36 tuổi | 250 N € | |
| Bastia | 35 tuổi | 500 N € | |
| Bastia | 34 tuổi | 500 N € | |
| Bastia | 34 tuổi | 500 N € | |
| Bastia | 34 tuổi | 1 Tr € | |
Bastia: 27 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brandão năm nay 46 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 6, 1980.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Brandão: 189 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Brandão mùa giải 2015-2016: 27 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| ASSE |
| 33 tuổi |
| 1 Tr € |
| ASSE | 32 tuổi | 1,3 Tr € |
| ASSE | 32 tuổi | 1,3 Tr € |
| Marseille | 31 tuổi | 1 Tr € |
| Grêmio | 31 tuổi | 1 Tr € |
| Grêmio | 31 tuổi | 1,5 Tr € |
| Grêmio | 31 tuổi | 1,8 Tr € |
| Cruzeiro | 30 tuổi | 2,5 Tr € |
| Marseille | 30 tuổi | 3 Tr € |
| Marseille | 30 tuổi | 5 Tr € |
| Marseille | 30 tuổi | 7 Tr € |
| Marseille | 29 tuổi | 8,5 Tr € |
| Marseille | 28 tuổi | 8 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 28 tuổi | 5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 7 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 27 tuổi | 6,5 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 25 tuổi | 4,3 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 2,8 Tr € |
| Shakhtar Donetsk | 24 tuổi | 50 N € |