Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (5 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Walsall |
Cập nhật:
Brandon Comley đang thi đấu cho Barnet. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Montserrat, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Brandon Comley mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brandon Comley ra sân là Bristol Rovers vs Barnet, với 31 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Barnet: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barnet ở mùa giải 2026/2027, Brandon Comley thi đấu 358 phút và đá chính 4 trận.
Barnet: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Walsall: 151 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Grimsby Town: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bolton Wanderers: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Colchester United: 33 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Leicester City: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barnet, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 30 tuổi |
| 100 N € |
| Walsall | 30 tuổi | 100 N € |
| Walsall | 29 tuổi | 100 N € |
| Walsall | 29 tuổi | 125 N € |
| Walsall | 28 tuổi | 200 N € |
| Walsall | 28 tuổi | 200 N € |
| Walsall | 27 tuổi | 200 N € |
| Walsall | 27 tuổi | 200 N € |
Brandon Comley năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Brandon Comley đang thi đấu cho Barnet.
Chiều cao của Brandon Comley: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Montserrat.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Brandon Comley mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brandon Comley mùa giải 2026-2027: 12 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 666.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Barnet | 8 | 358 | 0 | 0 | 6,2 |
| English Football League Trophy | Barnet | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONCACAF Nations League | MontserratĐội tuyển quốc gia | 3 | 263 | 0 | 1 | 7,6 | |
| 2026 | World Championship qualification (CONCACAF) | MontserratĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Walsall | 38 | 2.311 | 0 | 0 | 6,3 |
| FA Cup | Walsall | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,4 | |
| English Football League Trophy |
| Walsall |
| 3 |
| 170 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| English Football League Cup | Walsall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Walsall | 20 | 645 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Walsall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| FA Cup | Walsall | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| CONCACAF Nations League | MontserratĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Walsall | 33 | 2.691 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Walsall | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Walsall | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,5 | |
| English Football League Cup | Walsall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Nations League | MontserratĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Walsall | 39 | 2.959 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Walsall | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,2 | |
| English Football League Trophy | Walsall | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Walsall | 1 | 39 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Walsall | 1 | 68 | 1 | 0 | 7,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National League (Anh) | Grimsby Town | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| National League (Anh) | Bolton Wanderers | 1 | 53 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Bolton Wanderers | 10 | 481 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Bolton Wanderers | 3 | 204 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Bolton Wanderers | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,7 | |
| CONCACAF Gold Cup | MontserratĐội tuyển quốc gia | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Colchester United | 24 | 1.975 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Colchester United | 5 | 349 | 1 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Trophy | Colchester United | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,4 | |
| FA Cup | Colchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Leicester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Leicester City | 1 | 10 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|