Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (29 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rotherham United | 22 tuổi | 125 N € | |
| Leicester City U23 | 22 tuổi | 150 N € | |
| Leicester City U23 |
Cập nhật:
Brandon Cover đang thi đấu cho Rotherham United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 125 N €. Brandon Cover mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brandon Cover ra sân là Rotherham United vs Shrewsbury Town, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Rotherham United: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rotherham United ở mùa giải 2026/2027, Brandon Cover thi đấu 790 phút và đá chính 9 trận.
Rotherham United: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Leicester City U21: 62 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Fleetwood Town: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Port Vale: 20 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Leicester City U18: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Rotherham United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 21 tuổi |
| 175 N € |
| Port Vale | 21 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Brandon Cover đang thi đấu cho Rotherham United.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Brandon Cover mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brandon Cover mùa giải 2026-2027: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 875.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Rotherham United | 10 | 790 | 1 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Rotherham United | 1 | 34 | 0 | 0 | 5,7 | |
| CONCACAF Nations League | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Rotherham United | 10 | 435 | 0 | 0 | 6,2 |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Leicester City U21 | 9 | 790 | 1 | 1 | 6,3 | |
| Cúp National League (Anh) | Leicester City U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Leicester City U21 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Fleetwood Town | 8 | 319 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Port Vale | 19 | 1.445 | 2 | 0 | 6,5 | |
| Cúp FA | Port Vale | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Leicester City U21 | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,4 | |
| EFL Trophy | Leicester City U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Leicester City U21 | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League Cup | Leicester City U21 | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Leicester City U21 | 3 | 257 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Leicester City U21 | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Leicester City U21 | 18 | 1.280 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leicester City U21 | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Cúp FA trẻ Anh | Leicester City U18 | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Cúp FA trẻ Anh | Leicester City U18 | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|