Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (4 thg 4, 2023)
Cập nhật:
Brandon Fleming đang thi đấu cho Derry City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Brandon Fleming mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brandon Fleming ra sân là Derry City vs Galway United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 9, 2026.
Derry City: 29 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Derry City ở mùa giải 2026, Brandon Fleming thi đấu 2535 phút và đá chính 28 trận.
Derry City: 45 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Forest Green Rovers: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Doncaster Rovers: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hull City: 43 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Shrewsbury Town: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oxford United: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Derry City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Derry City | 26 tuổi | 250 N € | |
| Derry City | 26 tuổi | 225 N € | |
| Doncaster Rovers | 25 tuổi | 225 N € | |
| Hull City | 24 tuổi | 250 N € | |
| Shrewsbury Town | 24 tuổi | 250 N € | |
| Hull City | 23 tuổi | 250 N € | |
| Oxford United | 23 tuổi | 400 N € | |
| Hull City | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hull City | 22 tuổi | 300 N € | |
| Hull City | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hull City | 21 tuổi | 150 N € | |
| Hull City | 19 tuổi | 150 N € |
Brandon Fleming năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Brandon Fleming đang thi đấu cho Derry City.
Chiều cao của Brandon Fleming: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Brandon Fleming mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brandon Fleming mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | Derry City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| UEFA Europa League | Derry City | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 21 | 1.815 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 14 | 1.260 | 1 | 2 | 6,4 |
| President of Ireland's Cup | Derry City | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 6 | 495 | 0 | 1 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | National League (Anh) | Forest Green Rovers | 7 | 247 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League Two (Anh) | Doncaster Rovers | 17 | 1.011 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Doncaster Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | Doncaster Rovers | 1 | 38 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 27 | 0 | 0 | 5,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Hull City | 1 | 70 | 0 | 0 | 5,5 | |
| League One (Anh) | Shrewsbury Town | 8 | 403 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Trophy | Shrewsbury Town | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Oxford United | 14 | 749 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Oxford United | 1 | 6 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Championship (Anh) | Hull City | 4 | 140 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Hull City | 16 | 1.322 | 0 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Hull City | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Cup | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Hull City | 3 | 264 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Hull City | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Hull City | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| FA Cup | Hull City | 1 | 38 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 10 | 878 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Hull City | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Hull City | 2 | 127 | 0 | 1 | 7,5 | |
| FA Cup | Hull City | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Hull City | 4 | 142 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|