Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (28 thg 11, 2024)
| Ngày |
|---|
Cập nhật:
Brandon Kavanagh đang thi đấu cho Drogheda United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 26, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Brandon Kavanagh mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brandon Kavanagh ra sân là Shamrock Rovers vs Drogheda United, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Drogheda United: 32 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Drogheda United ở mùa giải 2026, Brandon Kavanagh thi đấu 2428 phút và đá chính 30 trận.
Drogheda United: 33 trận, 4 bàn, 6 kiến tạo
St. Patrick's Athletic: 68 trận, 8 bàn, 15 kiến tạo
Derry City: 68 trận, 6 bàn, 11 kiến tạo
Bray Wanderers: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shamrock Rovers: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Galway United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Drogheda United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Drogheda United | 25 tuổi | 200 N € | |
| St. Patricks Athletic | 25 tuổi | 200 N € | |
| St. Patricks Athletic | 24 tuổi | 200 N € | |
| St. Patricks Athletic | 24 tuổi | 200 N € | |
| St. Patricks Athletic | 23 tuổi | 150 N € | |
| Derry City | 23 tuổi | 125 N € | |
| Derry City | 22 tuổi | 100 N € | |
| Derry City | 22 tuổi | 100 N € | |
| Derry City | 21 tuổi | 75 N € |
Brandon Kavanagh năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
Brandon Kavanagh đang thi đấu cho Drogheda United.
Chiều cao của Brandon Kavanagh: 172 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Brandon Kavanagh mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brandon Kavanagh mùa giải 2026: 25 trận, 4 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.878. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 24 | 1.799 | 4 | 5 | 6,6 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Drogheda United | 1 | 79 | 0 | 0 | 7,5 | |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Drogheda United | 8 | 629 | 0 | 1 | 6,3 |
| Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 5 | 230 | 0 | 1 | 6,9 | |
| UEFA Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 4 | 134 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 14 | 700 |
| 1 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 15 | 942 | 3 | 4 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | St. Patrick's Athletic | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 9 | 646 | 2 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 17 | 1.084 | 2 | 4 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | St. Patrick's Athletic | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,4 | |
| Premier Division (Ireland) | Derry City | 10 | 355 | 4 | 2 | 7,2 | |
| UEFA Europa Conference League | Derry City | 2 | 33 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 25 | 1.016 | 2 | 5 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | Derry City | 4 | 169 | 0 | 0 | – | |
| Ireland FAI Cup | Derry City | 3 | 108 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 7 | 447 | 0 | 2 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 17 | 1.213 | 0 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Ireland (First Division) | Bray Wanderers | 8 | 571 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 6 | 149 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Premier Division (Ireland) | Shamrock Rovers | 11 | 247 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U19 Football Championship | Shamrock Rovers | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | IrelandĐội tuyển quốc gia | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,2 |