Quảng cáo
Brandon Obregón đang thi đấu cho Club Cipolletti. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 30, Chiều cao: 170 cm. 2025: 17 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Talleres Rem de Escalada vs Chaco For Ever (28 tháng 9, 2025).
Cập nhật:
Chaco For Ever: 32 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Brown de Adrogué: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sacachispas: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Quilmes Atlético Club: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Club Cipolletti, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brandon Obregón năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Brandon Obregón đang thi đấu cho Club Cipolletti.
Chiều cao của Brandon Obregón: 170 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Brandon Obregón mùa giải 2025: 17 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brandon Obregón mùa giải 2025: 17 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 686. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Chaco For Ever | 17 | 686 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Chaco For Ever | 2 | 109 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Chaco For Ever | 12 | 459 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Chaco For Ever | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | Brown de Adrogué | 4 | 115 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Brown de Adrogué |
| 5 |
| 143 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Brown de Adrogué | 3 | 34 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Sacachispas | 3 | 185 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Sacachispas | 4 | 315 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Sacachispas | 10 | 751 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Quilmes Atlético Club | 6 | 280 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Quilmes Atlético Club | 8 | 390 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|