Quảng cáo
Brandon Wilson đang thi đấu cho Bali United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Borneo Samarinda vs Bali United (20 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 400 N € (10 thg 9, 2019)
Bali United: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bali United ở mùa giải 2026/2027, Brandon Wilson thi đấu 238 phút và đá chính 3 trận.
Bali United: 49 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Hanoi: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Newcastle Jets: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Lampang: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SJK Seinajoen: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Perth Glory: 65 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Bali United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brandon Wilson năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Brandon Wilson đang thi đấu cho Bali United.
Chiều cao của Brandon Wilson: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bali United | 29 tuổi | 250 N € | |
| Bali United | 28 tuổi | 275 N € | |
| Bali United | 28 tuổi | 275 N € | |
| Bali United | 27 tuổi | 225 N € | |
| Bali United | 27 tuổi | 200 N € | |
| Hanoi | 26 tuổi | 200 N € | |
| Lampang | 25 tuổi | 150 N € | |
| Newcastle Jets | 25 tuổi | 200 N € | |
| SJK Seinajoen | 24 tuổi | 200 N € | |
| SJK Seinajoen | 24 tuổi | 350 N € | |
| Perth Glory | 24 tuổi | 350 N € | |
| Wellington Phoenix | 23 tuổi | 300 N € | |
| Wellington Phoenix | 23 tuổi | 325 N € | |
| Perth Glory | 22 tuổi | 400 N € | |
| Perth Glory | 22 tuổi | 300 N € | |
| Perth Glory | 21 tuổi | 300 N € | |
| Perth Glory | 20 tuổi | 250 N € | |
| Perth Glory | 19 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Brandon Wilson mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brandon Wilson mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 238. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Bali United | 3 | 238 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Bali United | 15 | 740 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Bali United | 31 | 2.496 | 0 | 2 | 6,3 |
| 2023-2024 | AFC Champions League | Hanoi | 5 | 392 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | V-League 1 | Newcastle Jets | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| Thai League 1 (Thái Lan) | Lampang | 11 | 822 | 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2021-2022 | A-League (Úc) | Newcastle Jets | 11 | 659 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Newcastle Jets | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 11 | 280 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | A-League (Úc) | Perth Glory | 17 | 940 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Perth Glory | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Wellington Phoenix | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | A-League (Úc) | Wellington Phoenix | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Perth Glory | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | A-League (Úc) | Perth Glory | 7 | 309 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Perth Glory | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | A-League (Úc) | Perth Glory | 15 | 894 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | A-League (Úc) | Perth Glory | 20 | 1.201 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Central Coast Mariners | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,6 |