Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 37, Chiều cao: 173 cm. 2024-2025: 29 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Guadalajara vs Puebla (16 tháng 4, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Club Puebla: 208 trận, 10 bàn, 21 kiến tạo
Toluca: 21 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Club Tijuana: 22 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Jaguares Chiapas: 29 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Granada: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brayan Angulo năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 11, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Brayan Angulo: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Colombia.
Brayan Angulo mùa giải 2024-2025: 29 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Brayan Angulo mùa giải 2024-2025: 29 trận, 0 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.249. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 29 | 2.249 | 0 | 4 | 6,5 |
| 2024 | Leagues Cup | Club Puebla | 2 | 105 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 36 | 3.192 | 1 | 7 | 6,6 |
| 2023 | Leagues Cup | Club Puebla | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 17 | 1.167 | 2 | 2 | 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Club Puebla | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Toluca |
| 21 |
| 1.236 |
| 0 |
| 2 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 13 | 1.170 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 20 | 1.740 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 34 | 2.782 | 1 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 14 | 1.231 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 28 | 2.048 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 31 | 2.406 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Liga MX (Mexico) | Club Puebla | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 28 | 2.444 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2015-2016 | Liga MX (Mexico) | Jaguares Chiapas | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Granada | 2 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Granada | 10 | 225 | 0 | 0 | – |
|---|