Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (24 thg 10, 2019)
Cập nhật:
Brecc Evans đang thi đấu cho Naples. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 27, Chiều cao: 193 cm. Brecc Evans mùa giải 2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Brecc Evans ra sân là Portland Hearts of Pine vs Athletic Club Boise, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Portland Hearts of Pine: 25 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Portland Hearts of Pine ở mùa giải 2026, Brecc Evans thi đấu 2171 phút và đá chính 24 trận.
Portland Hearts of Pine: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Naples: 38 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Northern Colorado: 69 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Memphis 901: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Naples, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Brecc Evans năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 9, 1999.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Northern Colorado | 25 tuổi | 175 N € | |
| Northern Colorado | 24 tuổi | 175 N € | |
| Northern Colorado | 24 tuổi | 175 N € | |
| Northern Colorado | 23 tuổi | 175 N € | |
| Northern Colorado | 23 tuổi | 175 N € | |
| Northern Colorado | 22 tuổi | 175 N € | |
| Memphis 901 | 22 tuổi | 200 N € | |
| Memphis 901 | 21 tuổi | 200 N € | |
| North Texas | 20 tuổi | 200 N € |
Brecc Evans mùa giải 2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Vị trí: Hậu vệ.
Brecc Evans đang thi đấu cho Naples.
Chiều cao của Brecc Evans: 193 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Brecc Evans mùa giải 2026: 29 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.437. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL League One | Portland Hearts of Pine | 25 | 2.171 | 1 | 0 | 6,5 |
| USL Cup | Portland Hearts of Pine | 4 | 266 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2025-2026 | USL League One | Naples | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2025 | USL League One | Naples | 21 | 1.920 | 1 | 0 | 6,9 |
| United States Open Cup | Naples | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | USL League One | Naples | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,8 |
| USL Cup |
| Naples |
| 3 |
| 188 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| United States Open Cup | Naples | 2 | 155 | 1 | 0 | 7,2 |
| National Premier Soccer League | Naples | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| National Premier Soccer League | Northern Colorado | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,2 |
| USL Cup | Northern Colorado | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2024 | United States Open Cup | Northern Colorado | 4 | 345 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | National Premier Soccer League | Northern Colorado | 10 | 743 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Cup | Northern Colorado | 3 | 185 | 0 | 0 | – |
| 2023 | United States Open Cup | Northern Colorado | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | National Premier Soccer League | Northern Colorado | 25 | 2.156 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022 | United States Open Cup | Northern Colorado | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | National Premier Soccer League | Northern Colorado | 16 | 1.440 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship (Mỹ) | Memphis 901 | 5 | 278 | 0 | 0 | – |
| 2021 | USL Championship (Mỹ) | Memphis 901 | 10 | 305 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | USL Championship (Mỹ) | Memphis 901 | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|